CHÍNH SÁCH BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN VÀ CHÍNH SÁCH BẢO MẬT

Lời mở đầu

BTA Software Solutions ("BTA", "chúng tôi") luôn coi việc bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư của khách hàng là một trong những nguyên tắc quan trọng trong quá trình cung cấp sản phẩm và dịch vụ.

Chính sách Bảo vệ dữ liệu cá nhân và Chính sách bảo mật ("Chính sách") này được xây dựng nhằm giúp Khách hàng hiểu rõ cách thức BTA thu thập, sử dụng, lưu trữ, chia sẻ, bảo vệ và xử lý dữ liệu cá nhân trong quá trình Khách hàng truy cập website, ứng dụng, nền tảng phần mềm hoặc sử dụng bất kỳ dịch vụ nào do BTA cung cấp.

Chính sách này là một bộ phận không tách rời của Điều khoản sử dụng, Hợp đồng dịch vụ và các thỏa thuận khác được ký kết giữa BTA với Khách hàng.

Khi Khách hàng đăng ký tài khoản, truy cập hoặc tiếp tục sử dụng sản phẩm, dịch vụ của BTA, Khách hàng xác nhận đã đọc, hiểu và đồng ý với toàn bộ nội dung của Chính sách này cũng như các điều khoản liên quan được BTA công bố.

Chính sách này áp dụng đối với mọi tính năng, dịch vụ hoặc sản phẩm hiện có và các tính năng mới được BTA phát triển trong tương lai, trừ khi có quy định riêng.

Trong quá trình hoạt động, BTA có quyền sửa đổi, cập nhật hoặc bổ sung Chính sách nhằm đáp ứng yêu cầu của pháp luật hoặc phù hợp với hoạt động kinh doanh. Phiên bản mới nhất sẽ được đăng tải trên website hoặc các kênh thông tin chính thức của BTA và có hiệu lực kể từ thời điểm được công bố. Khách hàng nên thường xuyên theo dõi để cập nhật các thay đổi mới nhất.

1. GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ

Trong phạm vi Chính sách này, các thuật ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1.1. BTA

Công ty TNHH BTA Software Solutions, bao gồm trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh, công ty liên kết hoặc các đơn vị trực thuộc (nếu có), đồng thời là đơn vị cung cấp các sản phẩm, nền tảng và dịch vụ được đề cập trong Chính sách này.

1.2. Khách hàng

Là cá nhân hoặc tổ chức có truy cập, đăng ký, sử dụng, mua hoặc trải nghiệm các sản phẩm, dịch vụ, website, ứng dụng hoặc nền tảng do BTA cung cấp; đồng thời bao gồm những người tham gia các chương trình, sự kiện, khảo sát hoặc các hoạt động khác do BTA tổ chức.

1.3. Dữ liệu cá nhân

Là mọi thông tin dưới dạng chữ viết, số liệu, hình ảnh, âm thanh, dữ liệu điện tử hoặc bất kỳ hình thức nào khác có liên quan đến một cá nhân cụ thể hoặc có khả năng xác định danh tính của cá nhân đó theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Dữ liệu cá nhân có thể bao gồm dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm theo quy định của pháp luật hiện hành.

1.4. Xử lý dữ liệu cá nhân

Là một hoặc nhiều hoạt động được thực hiện đối với dữ liệu cá nhân trong suốt vòng đời của dữ liệu, bao gồm nhưng không giới hạn ở việc:

  • Thu thập;
  • Ghi nhận;
  • Lưu trữ;
  • Phân loại;
  • Chỉnh sửa;
  • Cập nhật;
  • Phân tích;
  • Xác minh;
  • Mã hóa;
  • Giải mã;
  • Sao lưu;
  • Truy cập;
  • Khai thác;
  • Chia sẻ;
  • Truyền tải;
  • Chuyển giao;
  • Kết hợp dữ liệu;
  • Công khai theo quy định;
  • Xóa;
  • Hủy;
  • Hoặc bất kỳ hoạt động nào khác có liên quan theo quy định của pháp luật.

1.5. Chủ thể dữ liệu

Là cá nhân mà dữ liệu cá nhân phản ánh hoặc gắn liền với danh tính của người đó theo quy định của pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

1.6. Dịch vụ

Là toàn bộ phần mềm, website, ứng dụng, nền tảng SaaS, API, hệ thống quản trị, giải pháp công nghệ và các dịch vụ khác do BTA cung cấp tại từng thời điểm.

2. LOẠI DỮ LIỆU CÁ NHÂN ĐƯỢC THU THẬP VÀ XỬ LÝ

Để cung cấp sản phẩm, dịch vụ, thực hiện các nghĩa vụ theo hợp đồng và tuân thủ quy định của pháp luật, BTA có thể thu thập và xử lý một hoặc nhiều loại dữ liệu cá nhân của Khách hàng. Phạm vi dữ liệu được thu thập sẽ phụ thuộc vào loại dịch vụ Khách hàng sử dụng, mục đích xử lý và mối quan hệ giữa Khách hàng với BTA.

2.1. Dữ liệu cá nhân cơ bản

Trong quá trình Khách hàng đăng ký tài khoản, sử dụng dịch vụ hoặc tương tác với BTA, chúng tôi có thể thu thập một hoặc nhiều thông tin sau:

  • Họ và tên;
  • Giới tính;
  • Ngày, tháng, năm sinh;
  • Quốc tịch;
  • Địa chỉ thường trú, tạm trú, nơi ở hiện tại hoặc địa chỉ liên hệ;
  • Số điện thoại;
  • Địa chỉ thư điện tử (Email);
  • Số Căn cước công dân, Chứng minh nhân dân, Hộ chiếu hoặc giấy tờ định danh hợp pháp khác (khi cần thiết);
  • Thông tin doanh nghiệp, hộ kinh doanh hoặc đơn vị sử dụng dịch vụ;
  • Thông tin tài khoản đăng nhập;
  • Hình ảnh đại diện, ảnh hồ sơ (nếu Khách hàng chủ động cung cấp);
  • Các thông tin khác mà Khách hàng tự nguyện cung cấp trong quá trình sử dụng dịch vụ hoặc theo yêu cầu của pháp luật.

Ngoài các thông tin nêu trên, BTA có thể xử lý các dữ liệu khác có liên quan đến Khách hàng nếu dữ liệu đó phục vụ cho việc cung cấp dịch vụ, chăm sóc khách hàng hoặc thực hiện nghĩa vụ pháp lý.

2.2. Dữ liệu kỹ thuật và dữ liệu phát sinh trong quá trình sử dụng dịch vụ

Khi Khách hàng truy cập website hoặc sử dụng các nền tảng của BTA, hệ thống có thể tự động ghi nhận một số thông tin phục vụ cho việc vận hành, bảo mật và cải thiện chất lượng dịch vụ, bao gồm:

  • Địa chỉ IP;
  • Loại thiết bị;
  • Hệ điều hành;
  • Loại trình duyệt;
  • Thời gian truy cập;
  • Nhật ký hoạt động (Log);
  • Thông tin phiên đăng nhập;
  • Cookie và các công nghệ tương tự;
  • Mã định danh thiết bị;
  • Thông tin về hiệu suất và lỗi hệ thống;
  • Các dữ liệu kỹ thuật khác phát sinh trong quá trình sử dụng dịch vụ.

Những dữ liệu này chủ yếu được sử dụng nhằm đảm bảo tính ổn định, hiệu năng, an toàn và trải nghiệm sử dụng của hệ thống.

2.3. Dữ liệu thanh toán

Đối với các dịch vụ có thu phí, BTA có thể tiếp nhận các thông tin liên quan đến giao dịch thanh toán như:

  • Mã giao dịch;
  • Thời điểm thanh toán;
  • Giá trị giao dịch;
  • Phương thức thanh toán;
  • Trạng thái giao dịch;
  • Đơn vị cung cấp dịch vụ thanh toán.

BTA không lưu trữ thông tin thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ hoặc thông tin tài khoản ngân hàng của Khách hàng, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc được Khách hàng đồng ý rõ ràng.

Các giao dịch thanh toán trực tuyến được xử lý thông qua các đối tác cung cấp dịch vụ thanh toán độc lập. Việc thu thập, lưu trữ và xử lý dữ liệu thanh toán của các đơn vị này được điều chỉnh bởi chính sách bảo mật riêng của từng nhà cung cấp.

BTA khuyến nghị Khách hàng tham khảo chính sách bảo mật của các đơn vị thanh toán trước khi thực hiện giao dịch.

2.4. Dữ liệu cá nhân nhạy cảm

BTA không chủ động yêu cầu Khách hàng cung cấp dữ liệu cá nhân nhạy cảm, trừ khi việc thu thập là cần thiết để thực hiện dịch vụ, đáp ứng yêu cầu pháp luật hoặc được hai bên thống nhất bằng văn bản hoặc hình thức hợp lệ khác.

Dữ liệu cá nhân nhạy cảm có thể bao gồm nhưng không giới hạn ở:

  • Thông tin tài chính;
  • Dữ liệu sinh trắc học;
  • Thông tin sức khỏe;
  • Thông tin về nguồn gốc dân tộc;
  • Quan điểm chính trị;
  • Tôn giáo hoặc tín ngưỡng;
  • Đời sống riêng tư;
  • Hoặc các loại dữ liệu được pháp luật Việt Nam xác định là dữ liệu cá nhân nhạy cảm.

Trong trường hợp Khách hàng tự nguyện cung cấp các thông tin này, Khách hàng được hiểu là đã đồng ý để BTA xử lý dữ liệu theo phạm vi và mục đích được quy định trong Chính sách này hoặc theo thỏa thuận riêng giữa các bên.

2.5. Dữ liệu của người dùng cuối do Khách hàng quản lý

Một số dịch vụ của BTA cho phép Khách hàng lưu trữ hoặc quản lý dữ liệu của khách hàng, đối tác hoặc người sử dụng cuối trên nền tảng của BTA.

Đối với các dữ liệu này:

  • Khách hàng là bên chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của việc thu thập và sử dụng dữ liệu;
  • Khách hàng có trách nhiệm đảm bảo đã nhận được sự đồng ý của chủ thể dữ liệu theo quy định của pháp luật;
  • BTA chỉ đóng vai trò là đơn vị cung cấp hạ tầng, nền tảng hoặc dịch vụ xử lý dữ liệu theo yêu cầu của Khách hàng;
  • BTA không chịu trách nhiệm đối với việc Khách hàng thu thập hoặc sử dụng dữ liệu trái quy định của pháp luật.

Khách hàng cam kết bồi thường cho BTA đối với mọi thiệt hại phát sinh từ việc thu thập, lưu trữ hoặc xử lý dữ liệu trái pháp luật do Khách hàng thực hiện.

2.6. Nguyên tắc thu thập dữ liệu

BTA chỉ thu thập những dữ liệu thực sự cần thiết để:

  • Cung cấp sản phẩm và dịch vụ;
  • Thực hiện hợp đồng;
  • Xác minh thông tin;
  • Đảm bảo an toàn hệ thống;
  • Nâng cao trải nghiệm người dùng;
  • Thực hiện nghĩa vụ theo quy định của pháp luật.

Chúng tôi cam kết không thu thập dữ liệu vượt quá phạm vi cần thiết hoặc sử dụng dữ liệu cá nhân cho các mục đích không được thông báo trước cho Khách hàng, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

3. PHƯƠNG THỨC THU THẬP VÀ XỬ LÝ DỮ LIỆU CÁ NHÂN

Để cung cấp sản phẩm, dịch vụ một cách an toàn, chính xác và hiệu quả, BTA có thể thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân của Khách hàng thông qua nhiều phương thức khác nhau. Việc thu thập dữ liệu luôn được thực hiện trên cơ sở phù hợp với mục đích sử dụng, phạm vi dịch vụ và các quy định của pháp luật hiện hành.

3.1. Dữ liệu do Khách hàng trực tiếp cung cấp

BTA có thể thu thập dữ liệu cá nhân khi Khách hàng chủ động cung cấp thông tin trong quá trình:

  • Đăng ký tài khoản;
  • Đăng nhập hệ thống;
  • Thiết lập hồ sơ doanh nghiệp hoặc cửa hàng;
  • Ký kết hợp đồng;
  • Đăng ký sử dụng các gói dịch vụ;
  • Liên hệ với bộ phận hỗ trợ;
  • Gửi biểu mẫu, khảo sát hoặc phản hồi;
  • Đăng ký tham gia sự kiện, chương trình đào tạo hoặc hội thảo;
  • Thực hiện các giao dịch phát sinh trên nền tảng của BTA.

Khách hàng có trách nhiệm đảm bảo các thông tin cung cấp là đầy đủ, chính xác và được cập nhật khi có thay đổi.

3.2. Dữ liệu phát sinh trong quá trình sử dụng dịch vụ

Trong quá trình Khách hàng truy cập website hoặc sử dụng các sản phẩm, hệ thống của BTA có thể tự động ghi nhận các dữ liệu phục vụ cho việc vận hành và bảo mật, bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Thời gian đăng nhập;
  • Địa chỉ IP;
  • Loại trình duyệt;
  • Thiết bị sử dụng;
  • Phiên bản hệ điều hành;
  • Nhật ký truy cập (Access Log);
  • Nhật ký thao tác trên hệ thống (Activity Log);
  • Cookie;
  • Session;
  • Mã định danh thiết bị;
  • Các thông tin kỹ thuật khác phục vụ việc vận hành hệ thống.

Việc thu thập các dữ liệu này giúp BTA:

  • Đảm bảo an toàn thông tin;
  • Phát hiện truy cập bất thường;
  • Ngăn chặn hành vi gian lận;
  • Cải thiện hiệu năng hệ thống;
  • Tối ưu trải nghiệm người dùng;
  • Hỗ trợ điều tra khi xảy ra sự cố.

3.3. Dữ liệu thu thập thông qua các kênh liên lạc

BTA có thể ghi nhận dữ liệu phát sinh trong quá trình trao đổi giữa Khách hàng với chúng tôi thông qua:

  • Email;
  • Điện thoại;
  • Tin nhắn;
  • Live Chat;
  • Zalo;
  • Facebook Messenger;
  • WhatsApp;
  • Các nền tảng mạng xã hội;
  • Website;
  • Biểu mẫu điện tử;
  • Hoặc các kênh chăm sóc khách hàng khác do BTA triển khai.

Các nội dung trao đổi có thể được lưu trữ nhằm phục vụ việc hỗ trợ kỹ thuật, giải quyết khiếu nại, nâng cao chất lượng dịch vụ và làm căn cứ xử lý các vấn đề phát sinh (nếu có).

3.4. Đăng nhập thông qua dịch vụ của bên thứ ba

Trong trường hợp Khách hàng lựa chọn đăng nhập bằng tài khoản của bên thứ ba như Google, Apple hoặc các nền tảng xác thực khác, BTA có thể nhận được một số thông tin mà Khách hàng cho phép chia sẻ thông qua cơ chế xác thực của nhà cung cấp dịch vụ.

Phạm vi dữ liệu được chia sẻ phụ thuộc vào quyền mà Khách hàng đã cấp cho nhà cung cấp dịch vụ đó.

BTA chỉ sử dụng các dữ liệu này để:

  • Xác thực danh tính;
  • Tạo tài khoản;
  • Đồng bộ thông tin người dùng;
  • Nâng cao trải nghiệm sử dụng dịch vụ.

Việc xử lý dữ liệu của các nền tảng bên thứ ba vẫn chịu sự điều chỉnh bởi chính sách bảo mật của từng nhà cung cấp.

3.5. Dữ liệu từ Cookie và công nghệ tương tự

Website và các nền tảng của BTA có thể sử dụng Cookie, Pixel, Local Storage hoặc các công nghệ tương tự nhằm:

  • Ghi nhớ trạng thái đăng nhập;
  • Lưu lựa chọn của người dùng;
  • Phân tích hành vi sử dụng;
  • Thống kê lưu lượng truy cập;
  • Cải thiện hiệu suất website;
  • Hỗ trợ hoạt động quảng bá và tiếp thị.

Khách hàng có thể chủ động thay đổi cài đặt Cookie trong trình duyệt của mình. Tuy nhiên, việc vô hiệu hóa Cookie có thể làm ảnh hưởng đến một số chức năng của hệ thống.

3.6. Dữ liệu từ nguồn công khai

Trong phạm vi pháp luật cho phép, BTA có thể thu thập một số thông tin đã được Khách hàng công khai trên:

  • Website;
  • Hồ sơ doanh nghiệp;
  • Mạng xã hội;
  • Cổng thông tin điện tử;
  • Các cơ sở dữ liệu công khai;
  • Hoặc các nguồn hợp pháp khác.

Các dữ liệu này chỉ được sử dụng cho các mục đích phù hợp với Chính sách này và quy định của pháp luật.

3.7. Dữ liệu của người dùng cuối do Khách hàng quản lý

Trong quá trình sử dụng nền tảng SaaS của BTA, Khách hàng có thể nhập hoặc đồng bộ dữ liệu của khách hàng, đối tác hoặc người dùng cuối vào hệ thống.

Đối với các dữ liệu này:

  • Khách hàng là bên quyết định mục đích thu thập và xử lý dữ liệu;
  • Khách hàng chịu trách nhiệm đảm bảo việc thu thập và sử dụng dữ liệu tuân thủ quy định pháp luật;
  • BTA chỉ thực hiện việc lưu trữ, xử lý hoặc truyền tải dữ liệu theo yêu cầu của Khách hàng nhằm cung cấp dịch vụ.

Trong trường hợp chủ thể dữ liệu có yêu cầu chỉnh sửa, cập nhật hoặc xóa thông tin, BTA có thể hướng dẫn chủ thể dữ liệu liên hệ trực tiếp với Khách hàng là đơn vị quản lý dữ liệu ban đầu để được giải quyết theo đúng thẩm quyền.

3.8. Hình thức xử lý dữ liệu

Tùy theo từng loại dữ liệu và mục đích sử dụng, BTA có thể thực hiện một hoặc nhiều hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân, bao gồm:

  • Thu thập;
  • Ghi nhận;
  • Phân loại;
  • Xác minh;
  • Lưu trữ;
  • Mã hóa;
  • Sao lưu;
  • Phân tích;
  • Truy cập;
  • Chỉnh sửa;
  • Đồng bộ;
  • Chia sẻ theo quy định;
  • Chuyển giao;
  • Xóa hoặc hủy dữ liệu;
  • Hoặc các hoạt động xử lý khác theo quy định của pháp luật.

Mọi hoạt động xử lý dữ liệu đều được thực hiện trên cơ sở bảo đảm tính bảo mật, toàn vẹn và quyền lợi hợp pháp của chủ thể dữ liệu.

4. MỤC ĐÍCH THU THẬP VÀ XỬ LÝ DỮ LIỆU CÁ NHÂN

BTA chỉ thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân khi có mục đích rõ ràng, hợp pháp và phù hợp với phạm vi hoạt động của doanh nghiệp. Dữ liệu của Khách hàng sẽ không được sử dụng cho các mục đích khác ngoài những nội dung được quy định trong Chính sách này, trừ khi có sự đồng ý của Khách hàng hoặc theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Tùy theo từng loại dịch vụ và từng thời điểm sử dụng, dữ liệu cá nhân của Khách hàng có thể được BTA xử lý cho một hoặc nhiều mục đích dưới đây.

4.1. Cung cấp sản phẩm và dịch vụ

BTA sử dụng dữ liệu cá nhân để:

  • Tạo và quản lý tài khoản người dùng;
  • Cung cấp các tính năng của phần mềm;
  • Kích hoạt hoặc gia hạn dịch vụ;
  • Quản lý giấy phép sử dụng (License);
  • Đồng bộ dữ liệu giữa các nền tảng;
  • Duy trì hoạt động ổn định của hệ thống;
  • Thực hiện các nghĩa vụ theo hợp đồng giữa BTA và Khách hàng.

4.2. Xác thực danh tính và bảo mật tài khoản

Thông tin cá nhân có thể được sử dụng nhằm:

  • Xác minh danh tính người dùng;
  • Phòng chống giả mạo tài khoản;
  • Xác thực đăng nhập;
  • Kiểm soát quyền truy cập;
  • Phát hiện hành vi truy cập bất thường;
  • Bảo vệ tài khoản khỏi các rủi ro về an ninh mạng.

4.3. Chăm sóc và hỗ trợ khách hàng

BTA xử lý dữ liệu để:

  • Tiếp nhận yêu cầu hỗ trợ;
  • Giải đáp thắc mắc;
  • Xử lý sự cố kỹ thuật;
  • Tiếp nhận góp ý;
  • Giải quyết khiếu nại;
  • Hướng dẫn sử dụng dịch vụ;
  • Nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng.

Trong một số trường hợp, BTA có thể chủ động liên hệ với Khách hàng thông qua điện thoại, email hoặc các kênh liên lạc khác nhằm hỗ trợ việc sử dụng dịch vụ.

4.4. Quản lý giao dịch và hợp đồng

Thông tin cá nhân có thể được sử dụng để:

  • Lập báo giá;
  • Xác nhận đơn hàng;
  • Ký kết hợp đồng;
  • Phát hành hóa đơn;
  • Đối soát thanh toán;
  • Quản lý công nợ;
  • Thực hiện các nghĩa vụ tài chính phát sinh giữa các bên.

4.5. Gửi thông báo liên quan đến dịch vụ

BTA có thể sử dụng dữ liệu liên hệ của Khách hàng để gửi các thông báo như:

  • Thay đổi chính sách;
  • Cập nhật điều khoản sử dụng;
  • Bảo trì hệ thống;
  • Thông báo sự cố;
  • Cảnh báo bảo mật;
  • Thông báo gia hạn dịch vụ;
  • Thông báo thanh toán;
  • Thông báo liên quan đến tài khoản.

Những thông báo này là một phần của dịch vụ và không được xem là hoạt động quảng cáo.

4.6. Tiếp thị và truyền thông

Khi được Khách hàng đồng ý hoặc khi pháp luật cho phép, BTA có thể sử dụng dữ liệu cá nhân để:

  • Giới thiệu sản phẩm mới;
  • Gửi bản tin (Newsletter);
  • Gửi chương trình ưu đãi;
  • Mời tham gia hội thảo;
  • Khảo sát mức độ hài lòng;
  • Giới thiệu tính năng mới;
  • Gửi tài liệu hướng dẫn;
  • Thực hiện các hoạt động tiếp thị phù hợp.

Khách hàng có quyền từ chối nhận các thông tin tiếp thị bất kỳ lúc nào thông qua chức năng hủy đăng ký hoặc liên hệ trực tiếp với BTA.

4.7. Phân tích và cải tiến dịch vụ

BTA có thể sử dụng dữ liệu để:

  • Thống kê lượng người dùng;
  • Đánh giá hiệu suất hệ thống;
  • Nghiên cứu hành vi sử dụng;
  • Cải thiện giao diện;
  • Tối ưu trải nghiệm người dùng;
  • Phát triển tính năng mới;
  • Nâng cao chất lượng sản phẩm.

Trong trường hợp phù hợp, dữ liệu có thể được tổng hợp hoặc ẩn danh trước khi sử dụng cho mục đích nghiên cứu và thống kê.

4.8. Đảm bảo an toàn hệ thống

BTA xử lý dữ liệu nhằm:

  • Phát hiện hành vi gian lận;
  • Phòng chống tấn công mạng;
  • Ngăn chặn truy cập trái phép;
  • Kiểm tra nhật ký hệ thống;
  • Giám sát hoạt động bất thường;
  • Bảo vệ hạ tầng công nghệ thông tin;
  • Duy trì tính ổn định của nền tảng.

4.9. Thực hiện nghĩa vụ pháp lý

Trong các trường hợp được pháp luật quy định, BTA có thể xử lý hoặc cung cấp dữ liệu cá nhân để:

  • Thực hiện nghĩa vụ về thuế;
  • Kế toán;
  • Kiểm toán;
  • Giải quyết tranh chấp;
  • Phục vụ hoạt động thanh tra, kiểm tra;
  • Đáp ứng yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của BTA hoặc của Khách hàng.

4.10. Các mục đích hợp pháp khác

Ngoài các mục đích nêu trên, BTA có thể xử lý dữ liệu cá nhân trong các trường hợp:

  • Được Khách hàng đồng ý bằng hình thức phù hợp;
  • Cần thiết để thực hiện hợp đồng;
  • Nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên;
  • Hoặc theo quy định của pháp luật tại từng thời điểm.

BTA cam kết mọi hoạt động xử lý dữ liệu đều được thực hiện trên nguyên tắc minh bạch, đúng mục đích, giới hạn trong phạm vi cần thiết và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể dữ liệu.

5. ĐỐI TƯỢNG ĐƯỢC TIẾP CẬN VÀ XỬ LÝ DỮ LIỆU CÁ NHÂN

BTA chỉ cho phép các tổ chức, cá nhân có thẩm quyền hoặc có liên quan trực tiếp đến việc cung cấp sản phẩm, dịch vụ được tiếp cận và xử lý dữ liệu cá nhân của Khách hàng. Việc chia sẻ hoặc chuyển giao dữ liệu luôn được thực hiện trên nguyên tắc cần thiết, đúng mục đích và tuân thủ quy định của pháp luật.

5.1. BTA với vai trò là đơn vị kiểm soát và xử lý dữ liệu

Trong phạm vi hoạt động của mình, BTA có thể đồng thời là Bên Kiểm soát dữ liệu cá nhân, Bên Xử lý dữ liệu cá nhân hoặc Bên Kiểm soát và Xử lý dữ liệu cá nhân, tùy thuộc vào từng sản phẩm, dịch vụ và mối quan hệ với Khách hàng theo quy định của pháp luật.

BTA có quyền tổ chức việc thu thập, lưu trữ, sử dụng và xử lý dữ liệu cá nhân nhằm thực hiện các mục đích được quy định trong Chính sách này.

Các hoạt động xử lý dữ liệu chỉ được thực hiện bởi những nhân sự được BTA phân công, đào tạo và cấp quyền phù hợp với chức năng, nhiệm vụ của mình.

5.2. Nhân sự của BTA

Trong quá trình cung cấp dịch vụ, dữ liệu cá nhân có thể được truy cập bởi:

  • Bộ phận Chăm sóc khách hàng;
  • Bộ phận Kỹ thuật;
  • Bộ phận Kinh doanh;
  • Bộ phận Kế toán;
  • Bộ phận Pháp chế;
  • Bộ phận An toàn thông tin;
  • Ban quản trị hệ thống;
  • Hoặc các nhân sự khác có liên quan đến việc cung cấp dịch vụ.

Mọi nhân sự được tiếp cận dữ liệu đều có trách nhiệm tuân thủ quy định về bảo mật thông tin, quy chế nội bộ của BTA và các quy định của pháp luật hiện hành.

5.3. Công ty liên kết và đơn vị trực thuộc

Trong trường hợp cần thiết để phục vụ hoạt động kinh doanh hoặc hỗ trợ Khách hàng, BTA có thể chia sẻ dữ liệu với:

  • Công ty mẹ;
  • Công ty con;
  • Công ty liên kết;
  • Chi nhánh;
  • Văn phòng đại diện;
  • Hoặc các đơn vị trực thuộc BTA (nếu có).

Việc chia sẻ dữ liệu chỉ được thực hiện trong phạm vi cần thiết để cung cấp dịch vụ hoặc thực hiện các nghĩa vụ hợp pháp.

5.4. Đối tác cung cấp dịch vụ

Để vận hành hệ thống, BTA có thể sử dụng dịch vụ của các đối tác chuyên môn và chia sẻ dữ liệu trong phạm vi cần thiết, bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Đơn vị cung cấp hạ tầng máy chủ (Cloud/VPS);
  • Nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ dữ liệu;
  • Đơn vị gửi Email;
  • Nhà cung cấp SMS;
  • Nền tảng gửi thông báo (Push Notification);
  • Cổng thanh toán;
  • Đơn vị xác thực danh tính;
  • Đơn vị cung cấp dịch vụ phân tích dữ liệu;
  • Đơn vị hỗ trợ chăm sóc khách hàng;
  • Nhà cung cấp dịch vụ sao lưu và bảo mật;
  • Các đối tác kỹ thuật khác phục vụ việc cung cấp dịch vụ.

BTA yêu cầu các đối tác này chỉ được xử lý dữ liệu theo phạm vi được giao và phải áp dụng các biện pháp bảo mật phù hợp nhằm bảo vệ dữ liệu cá nhân của Khách hàng.

5.5. Đối tác tư vấn chuyên môn

Trong một số trường hợp cần thiết, BTA có thể chia sẻ dữ liệu với các đơn vị tư vấn chuyên nghiệp nhằm phục vụ hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm:

  • Luật sư;
  • Công ty luật;
  • Kiểm toán;
  • Tư vấn thuế;
  • Tư vấn bảo mật;
  • Tư vấn công nghệ;
  • Hoặc các đơn vị chuyên môn khác.

Các đơn vị này chỉ được tiếp cận dữ liệu trong phạm vi công việc được giao và phải tuân thủ nghĩa vụ bảo mật theo hợp đồng hoặc theo quy định của pháp luật.

5.6. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền

BTA có thể cung cấp hoặc chia sẻ dữ liệu cá nhân cho cơ quan nhà nước khi:

  • Có yêu cầu bằng văn bản theo quy định của pháp luật;
  • Phục vụ hoạt động thanh tra, kiểm tra;
  • Điều tra;
  • Tố tụng;
  • Thi hành án;
  • Hoặc các trường hợp khác theo quy định của cơ quan có thẩm quyền.

Việc cung cấp dữ liệu chỉ được thực hiện trong phạm vi được yêu cầu và theo đúng trình tự pháp luật.

5.7. Chia sẻ dữ liệu trong trường hợp tái cấu trúc doanh nghiệp

Trong trường hợp BTA thực hiện việc:

  • Sáp nhập;
  • Hợp nhất;
  • Chia tách;
  • Chuyển nhượng;
  • Tái cấu trúc;
  • Hoặc chuyển giao toàn bộ hay một phần hoạt động kinh doanh,

dữ liệu cá nhân có thể được chuyển giao cho tổ chức hoặc cá nhân tiếp nhận quyền và nghĩa vụ liên quan.

BTA sẽ yêu cầu bên tiếp nhận tiếp tục bảo vệ dữ liệu cá nhân theo tiêu chuẩn không thấp hơn các quy định trong Chính sách này và theo quy định của pháp luật.

5.8. Nguyên tắc chia sẻ dữ liệu

BTA cam kết việc chia sẻ dữ liệu cá nhân luôn tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Chỉ chia sẻ khi có mục đích hợp pháp;
  • Chỉ chia sẻ trong phạm vi cần thiết;
  • Không mua bán dữ liệu cá nhân dưới bất kỳ hình thức nào;
  • Không tiết lộ dữ liệu cho bên thứ ba nếu không có căn cứ pháp lý hoặc sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác;
  • Áp dụng các biện pháp kỹ thuật và quản lý phù hợp nhằm bảo đảm an toàn thông tin trong quá trình chia sẻ hoặc chuyển giao dữ liệu.

5.9. Chuyển dữ liệu ra nước ngoài

Trong trường hợp BTA sử dụng hạ tầng, dịch vụ hoặc đối tác có máy chủ đặt ngoài lãnh thổ Việt Nam, dữ liệu cá nhân của Khách hàng có thể được lưu trữ hoặc xử lý tại quốc gia khác.

Việc chuyển dữ liệu xuyên biên giới (nếu có) sẽ được BTA thực hiện theo đúng quy định của pháp luật Việt Nam, đồng thời áp dụng các biện pháp bảo vệ phù hợp nhằm bảo đảm dữ liệu cá nhân không bị truy cập, sử dụng hoặc tiết lộ trái phép.

6. THỜI GIAN LƯU TRỮ VÀ QUẢN LÝ DỮ LIỆU CÁ NHÂN

BTA chỉ lưu trữ dữ liệu cá nhân trong khoảng thời gian cần thiết để thực hiện các mục đích đã được thông báo cho Khách hàng hoặc theo yêu cầu của pháp luật. Sau khi hết thời gian lưu trữ hoặc khi mục đích xử lý không còn, dữ liệu sẽ được xóa, hủy hoặc ẩn danh theo quy trình quản lý dữ liệu của BTA, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

6.1. Thời điểm bắt đầu xử lý dữ liệu

BTA bắt đầu xử lý dữ liệu cá nhân kể từ thời điểm xảy ra một trong các trường hợp sau:

  • Khách hàng tạo tài khoản trên website hoặc ứng dụng của BTA;
  • Khách hàng đăng ký sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ;
  • Hai bên ký kết hợp đồng hoặc thỏa thuận hợp tác;
  • Khách hàng đồng ý với Chính sách này thông qua website, ứng dụng hoặc hình thức điện tử khác;
  • Khách hàng chủ động cung cấp thông tin cho BTA;
  • Hoặc trong các trường hợp khác được pháp luật cho phép.

6.2. Thời điểm kết thúc việc xử lý dữ liệu

Việc xử lý dữ liệu cá nhân sẽ chấm dứt khi xảy ra một trong các trường hợp sau:

  • Mục đích xử lý dữ liệu đã được hoàn thành;
  • Hợp đồng hoặc thỏa thuận giữa các bên chấm dứt và không còn nghĩa vụ phát sinh;
  • Khách hàng có yêu cầu xóa dữ liệu hoặc rút lại sự đồng ý và yêu cầu đó phù hợp với quy định của pháp luật;
  • BTA không còn nhu cầu hoặc căn cứ pháp lý để tiếp tục xử lý dữ liệu;
  • Hoặc theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Việc chấm dứt xử lý dữ liệu không ảnh hưởng đến tính hợp pháp của các hoạt động xử lý đã được thực hiện trước thời điểm chấm dứt.

6.3. Thời gian lưu trữ dữ liệu

Tùy thuộc vào loại dữ liệu và mục đích sử dụng, dữ liệu cá nhân của Khách hàng sẽ được lưu giữ trong khoảng thời gian phù hợp, bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Trong suốt thời gian Khách hàng sử dụng dịch vụ;
  • Trong thời hạn thực hiện hợp đồng giữa các bên;
  • Trong thời gian cần thiết để giải quyết khiếu nại, tranh chấp hoặc yêu cầu hỗ trợ;
  • Theo thời hạn lưu trữ bắt buộc của pháp luật về kế toán, thuế, thương mại, an ninh mạng hoặc các quy định pháp luật có liên quan.

Khi thời hạn lưu trữ kết thúc, BTA sẽ áp dụng các biện pháp phù hợp để xóa, hủy hoặc ẩn danh dữ liệu, trừ trường hợp việc tiếp tục lưu giữ là cần thiết theo quy định của pháp luật.

6.4. Lưu giữ dữ liệu sau khi chấm dứt dịch vụ

Ngay cả khi Khách hàng đóng tài khoản hoặc chấm dứt sử dụng dịch vụ, BTA vẫn có thể tiếp tục lưu giữ một phần dữ liệu trong phạm vi cần thiết nhằm:

  • Thực hiện nghĩa vụ theo quy định của pháp luật;
  • Giải quyết tranh chấp phát sinh;
  • Đối chiếu giao dịch;
  • Phòng chống gian lận;
  • Điều tra các hành vi vi phạm;
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của BTA, Khách hàng hoặc bên thứ ba.

Các dữ liệu được lưu giữ trong giai đoạn này sẽ chỉ được sử dụng cho các mục đích nêu trên và không được sử dụng để tiếp thị hoặc phục vụ các mục đích thương mại khác nếu không có căn cứ hợp pháp.

6.5. Sao lưu và khôi phục dữ liệu

Nhằm đảm bảo tính liên tục của dịch vụ, BTA có thể thực hiện việc sao lưu dữ liệu định kỳ trên các hệ thống dự phòng.

Các bản sao lưu được quản lý theo quy trình nội bộ, áp dụng các biện pháp bảo mật phù hợp nhằm hạn chế rủi ro mất mát, hư hỏng hoặc truy cập trái phép.

Trong trường hợp xảy ra sự cố kỹ thuật, thiên tai, tấn công mạng hoặc các tình huống bất khả kháng khác, BTA có thể sử dụng dữ liệu sao lưu để khôi phục hệ thống và bảo đảm việc cung cấp dịch vụ.

6.6. Quản lý dữ liệu trong quá trình lưu trữ

Trong suốt thời gian lưu trữ, BTA áp dụng các biện pháp quản lý nhằm:

  • Bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu;
  • Hạn chế truy cập trái phép;
  • Theo dõi lịch sử truy cập và chỉnh sửa;
  • Kiểm soát quyền truy cập theo từng vai trò;
  • Định kỳ đánh giá mức độ an toàn của hệ thống lưu trữ.

Chỉ những cá nhân hoặc bộ phận có thẩm quyền mới được phép truy cập dữ liệu theo phạm vi công việc được giao.

6.7. Xóa hoặc hủy dữ liệu

Khi dữ liệu không còn cần thiết hoặc khi có yêu cầu hợp lệ từ chủ thể dữ liệu, BTA sẽ thực hiện việc xóa hoặc hủy dữ liệu theo quy trình nội bộ.

Tùy thuộc vào từng loại dữ liệu và công nghệ lưu trữ, việc xóa dữ liệu có thể được thực hiện bằng một hoặc nhiều hình thức sau:

  • Xóa khỏi hệ thống vận hành;
  • Xóa khỏi bản sao lưu theo chu kỳ;
  • Hủy phương tiện lưu trữ;
  • Ẩn danh dữ liệu để không còn khả năng xác định chủ thể dữ liệu;
  • Hoặc các phương pháp khác phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định của pháp luật.

7. QUYỀN VÀ LỰA CHỌN CỦA CHỦ THỂ DỮ LIỆU

BTA tôn trọng và bảo đảm các quyền của chủ thể dữ liệu theo quy định của pháp luật Việt Nam. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Khách hàng có thể thực hiện các quyền đối với dữ liệu cá nhân của mình bằng cách liên hệ với BTA theo thông tin được công bố trong Chính sách này.

BTA sẽ tiếp nhận, xem xét và xử lý các yêu cầu trong thời hạn phù hợp theo quy định của pháp luật và quy trình nội bộ của doanh nghiệp.

7.1. Quyền được biết

Khách hàng có quyền được thông tin về việc BTA thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân của mình, bao gồm:

  • Loại dữ liệu được thu thập;
  • Mục đích xử lý;
  • Phạm vi sử dụng;
  • Thời gian lưu trữ;
  • Đối tượng có thể được chia sẻ dữ liệu;
  • Quyền và nghĩa vụ của chủ thể dữ liệu;
  • Các thông tin khác theo quy định của pháp luật.

7.2. Quyền đồng ý hoặc từ chối

Trừ các trường hợp pháp luật quy định không cần có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, Khách hàng có quyền:

  • Đồng ý cho BTA xử lý dữ liệu;
  • Từ chối việc xử lý dữ liệu;
  • Lựa chọn phạm vi dữ liệu được phép xử lý;
  • Lựa chọn mục đích xử lý dữ liệu trong phạm vi BTA cung cấp.

Việc từ chối hoặc không cung cấp dữ liệu có thể khiến một số tính năng hoặc dịch vụ của BTA không thể hoạt động đầy đủ.

7.3. Quyền truy cập dữ liệu

Khách hàng có quyền yêu cầu BTA xác nhận việc xử lý dữ liệu cá nhân và, trong phạm vi pháp luật cho phép, được tiếp cận các dữ liệu mà BTA đang lưu giữ liên quan đến mình.

Để bảo vệ quyền lợi của chủ thể dữ liệu, BTA có thể yêu cầu xác minh danh tính trước khi cung cấp thông tin.

7.4. Quyền chỉnh sửa và cập nhật

Khách hàng có trách nhiệm cung cấp thông tin chính xác và cập nhật khi có thay đổi.

Trong trường hợp phát hiện dữ liệu cá nhân không còn chính xác, không đầy đủ hoặc đã lỗi thời, Khách hàng có quyền yêu cầu BTA chỉnh sửa, cập nhật hoặc bổ sung thông tin phù hợp.

BTA sẽ thực hiện việc cập nhật trong thời gian hợp lý sau khi hoàn tất việc xác minh yêu cầu.

7.5. Quyền rút lại sự đồng ý

Khách hàng có quyền rút lại sự đồng ý đối với việc xử lý dữ liệu cá nhân bất cứ lúc nào, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Việc rút lại sự đồng ý không làm mất hiệu lực của các hoạt động xử lý dữ liệu đã được thực hiện hợp pháp trước thời điểm BTA nhận được yêu cầu.

Trong một số trường hợp, việc rút lại sự đồng ý có thể dẫn đến việc BTA không thể tiếp tục cung cấp một phần hoặc toàn bộ dịch vụ cho Khách hàng.

7.6. Quyền yêu cầu xóa dữ liệu

Khách hàng có quyền yêu cầu BTA xóa dữ liệu cá nhân trong các trường hợp:

  • Mục đích xử lý đã hoàn thành;
  • Dữ liệu không còn cần thiết;
  • Khách hàng rút lại sự đồng ý và không còn căn cứ pháp lý khác để tiếp tục xử lý;
  • Hoặc theo các trường hợp khác được pháp luật quy định.

BTA có thể từ chối hoặc trì hoãn việc xóa dữ liệu nếu việc lưu giữ vẫn cần thiết để:

  • Thực hiện nghĩa vụ pháp lý;
  • Giải quyết tranh chấp;
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên;
  • Hoặc theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

7.7. Quyền hạn chế xử lý dữ liệu

Trong các trường hợp phù hợp, Khách hàng có thể yêu cầu BTA tạm dừng hoặc hạn chế việc xử lý một phần hoặc toàn bộ dữ liệu cá nhân của mình.

Trong thời gian hạn chế xử lý, BTA chỉ thực hiện các hoạt động cần thiết nhằm bảo đảm việc tuân thủ pháp luật hoặc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.

7.8. Quyền phản đối việc xử lý dữ liệu

Khách hàng có quyền phản đối việc BTA xử lý dữ liệu cá nhân trong các trường hợp pháp luật cho phép.

Sau khi nhận được yêu cầu hợp lệ, BTA sẽ xem xét căn cứ của yêu cầu và thực hiện các biện pháp phù hợp theo quy định hiện hành.

7.9. Quyền khiếu nại, tố cáo và yêu cầu bồi thường

Nếu cho rằng dữ liệu cá nhân của mình bị xử lý trái quy định, Khách hàng có quyền:

  • Gửi khiếu nại đến BTA;
  • Yêu cầu giải thích;
  • Yêu cầu khắc phục hậu quả;
  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật;
  • Hoặc phản ánh tới cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

BTA cam kết hợp tác với Khách hàng và các cơ quan có thẩm quyền để giải quyết vụ việc một cách khách quan, minh bạch và đúng quy định.

7.10. Phương thức thực hiện quyền

Khách hàng có thể gửi yêu cầu thực hiện các quyền nêu trên thông qua:

  • Email hỗ trợ;
  • Website chính thức của BTA;
  • Cổng quản trị khách hàng (nếu có);
  • Văn bản gửi trực tiếp đến trụ sở của BTA;
  • Hoặc các kênh liên hệ khác do BTA công bố.

Để đảm bảo an toàn thông tin, BTA có quyền yêu cầu Khách hàng cung cấp tài liệu hoặc thông tin cần thiết nhằm xác minh danh tính trước khi xử lý yêu cầu.

8. TRÁCH NHIỆM CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI DỮ LIỆU CÁ NHÂN

Bên cạnh các quyền được pháp luật bảo vệ, Khách hàng có trách nhiệm phối hợp với BTA trong việc bảo đảm tính chính xác, đầy đủ và an toàn của dữ liệu cá nhân. Việc thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ dưới đây sẽ góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chính Khách hàng cũng như của các chủ thể dữ liệu có liên quan.

8.1. Cung cấp thông tin chính xác

Khách hàng cam kết rằng mọi thông tin cung cấp cho BTA đều:

  • Chính xác;
  • Đầy đủ;
  • Hợp pháp;
  • Còn hiệu lực tại thời điểm cung cấp.

Khi có bất kỳ thay đổi nào liên quan đến dữ liệu cá nhân, Khách hàng có trách nhiệm chủ động cập nhật hoặc thông báo cho BTA trong thời gian sớm nhất để bảo đảm việc cung cấp dịch vụ không bị gián đoạn.

BTA không chịu trách nhiệm đối với các thiệt hại phát sinh do thông tin do Khách hàng cung cấp không chính xác, không đầy đủ hoặc không được cập nhật kịp thời.

8.2. Bảo mật thông tin tài khoản

Khách hàng có trách nhiệm tự bảo vệ:

  • Tên đăng nhập;
  • Mật khẩu;
  • Mã xác thực (OTP);
  • Khóa API;
  • Token truy cập;
  • Các thông tin xác thực khác được sử dụng để truy cập hệ thống.

Khách hàng không được chia sẻ tài khoản cho người khác nếu việc chia sẻ đó vi phạm thỏa thuận với BTA hoặc làm phát sinh rủi ro đối với dữ liệu cá nhân.

Ngay khi phát hiện tài khoản có dấu hiệu bị truy cập trái phép hoặc nghi ngờ thông tin đăng nhập bị lộ, Khách hàng phải thông báo cho BTA để được hỗ trợ xử lý.

8.3. Trách nhiệm đối với dữ liệu của bên thứ ba

Đối với các dịch vụ cho phép Khách hàng lưu trữ hoặc xử lý dữ liệu của khách hàng, nhân viên, đối tác hoặc người dùng cuối trên nền tảng BTA, Khách hàng cam kết:

  • Chỉ thu thập dữ liệu khi có căn cứ hợp pháp;
  • Thông báo đầy đủ cho chủ thể dữ liệu theo quy định của pháp luật;
  • Có được sự đồng ý của chủ thể dữ liệu khi pháp luật yêu cầu;
  • Chỉ sử dụng dữ liệu đúng mục đích đã thông báo;
  • Bảo đảm quyền của chủ thể dữ liệu được thực hiện đầy đủ.

Khách hàng chịu hoàn toàn trách nhiệm trước pháp luật về việc thu thập, sử dụng, chia sẻ hoặc xử lý dữ liệu cá nhân của bên thứ ba do mình quản lý.

8.4. Tuân thủ quy định của pháp luật

Khách hàng cam kết không sử dụng các sản phẩm hoặc dịch vụ của BTA để:

  • Thu thập dữ liệu trái phép;
  • Phát tán thư rác (Spam);
  • Gửi tin nhắn quảng cáo trái quy định;
  • Xâm phạm quyền riêng tư của cá nhân khác;
  • Phát tán mã độc;
  • Tấn công hệ thống thông tin;
  • Thực hiện hành vi gian lận;
  • Hoặc các hành vi vi phạm pháp luật khác.

Trong trường hợp phát hiện hành vi vi phạm, BTA có quyền áp dụng các biện pháp cần thiết nhằm bảo vệ hệ thống và quyền lợi của các bên liên quan.

8.5. Phối hợp xử lý sự cố

Khi phát hiện nguy cơ mất an toàn thông tin hoặc có dấu hiệu dữ liệu cá nhân bị truy cập, sử dụng hoặc tiết lộ trái phép, Khách hàng có trách nhiệm:

  • Thông báo cho BTA trong thời gian sớm nhất;
  • Phối hợp xác minh nguyên nhân;
  • Cung cấp thông tin cần thiết để hỗ trợ điều tra;
  • Thực hiện các biện pháp khắc phục theo hướng dẫn của BTA (nếu có).

Việc phối hợp kịp thời sẽ góp phần hạn chế thiệt hại và bảo đảm tính liên tục của dịch vụ.

8.6. Trách nhiệm đối với nội dung lưu trữ trên hệ thống

Khách hàng chịu trách nhiệm đối với toàn bộ dữ liệu, tài liệu, hình ảnh, video, tệp tin hoặc nội dung khác được tải lên hoặc lưu trữ trên nền tảng BTA.

Khách hàng cam kết không lưu trữ hoặc truyền tải các nội dung:

  • Vi phạm pháp luật;
  • Xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ;
  • Xâm phạm quyền riêng tư của cá nhân khác;
  • Có chứa mã độc hoặc phần mềm gây hại;
  • Kích động bạo lực, thù hận hoặc phân biệt đối xử;
  • Hoặc các nội dung bị pháp luật cấm.

BTA có quyền tạm khóa, hạn chế hoặc xóa các nội dung vi phạm theo quy định của pháp luật hoặc theo Điều khoản sử dụng dịch vụ.

8.7. Bồi thường thiệt hại

Khách hàng chịu trách nhiệm đối với mọi thiệt hại phát sinh do việc:

  • Cung cấp thông tin sai lệch;
  • Xử lý dữ liệu trái pháp luật;
  • Vi phạm quyền của chủ thể dữ liệu;
  • Vi phạm nghĩa vụ bảo mật;
  • Hoặc sử dụng dịch vụ không đúng mục đích.

Trong trường hợp hành vi của Khách hàng gây thiệt hại cho BTA hoặc bên thứ ba, Khách hàng có trách nhiệm bồi thường theo quy định của pháp luật và các thỏa thuận giữa các bên.

8.8. Hợp tác với BTA

Trong quá trình giải quyết khiếu nại, tranh chấp, yêu cầu của cơ quan nhà nước hoặc các sự cố liên quan đến dữ liệu cá nhân, Khách hàng có trách nhiệm phối hợp với BTA bằng cách:

  • Cung cấp thông tin cần thiết;
  • Xác minh dữ liệu theo yêu cầu;
  • Thực hiện các biện pháp khắc phục hợp lý;
  • Hỗ trợ giải quyết vụ việc trong phạm vi trách nhiệm của mình.

Sự phối hợp của Khách hàng giúp BTA xử lý sự việc nhanh chóng, chính xác và bảo đảm quyền lợi của tất cả các bên liên quan.

9. BIỆN PHÁP BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN

BTA nhận thức rằng dữ liệu cá nhân là một trong những tài sản thông tin quan trọng của Khách hàng. Vì vậy, chúng tôi áp dụng đồng thời các biện pháp quản lý, kỹ thuật và tổ chức nhằm giảm thiểu nguy cơ mất mát, truy cập trái phép, tiết lộ, sửa đổi hoặc hủy hoại dữ liệu.

Mặc dù BTA luôn nỗ lực triển khai các giải pháp bảo mật phù hợp với quy mô và tính chất của dịch vụ, không có bất kỳ hệ thống công nghệ nào có thể bảo đảm an toàn tuyệt đối. Do đó, BTA thường xuyên rà soát, cập nhật và cải tiến các biện pháp bảo vệ dữ liệu để hạn chế tối đa các rủi ro có thể phát sinh.

9.1. Biện pháp quản lý

BTA xây dựng và duy trì hệ thống quản lý an toàn thông tin thông qua các quy trình nội bộ nhằm bảo đảm dữ liệu cá nhân được xử lý một cách thống nhất, có kiểm soát và phù hợp với quy định của pháp luật.

Các biện pháp quản lý bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Ban hành quy trình quản lý dữ liệu cá nhân;
  • Quy định phân quyền truy cập theo chức năng, nhiệm vụ;
  • Kiểm soát việc cấp, thay đổi và thu hồi quyền truy cập;
  • Lưu nhật ký truy cập và thao tác trên hệ thống;
  • Định kỳ rà soát quyền của người sử dụng;
  • Đánh giá rủi ro đối với hoạt động xử lý dữ liệu;
  • Xây dựng quy trình ứng phó sự cố an toàn thông tin;
  • Thực hiện kiểm tra định kỳ việc tuân thủ các quy định nội bộ.

9.2. Biện pháp kỹ thuật

BTA triển khai nhiều giải pháp kỹ thuật nhằm bảo vệ dữ liệu trong quá trình truyền tải, lưu trữ và xử lý, bao gồm:

  • Mã hóa dữ liệu trong các trường hợp cần thiết;
  • Sử dụng giao thức truyền dữ liệu an toàn (HTTPS/TLS);
  • Tường lửa (Firewall);
  • Hệ thống phát hiện và ngăn chặn truy cập trái phép;
  • Cơ chế xác thực người dùng;
  • Kiểm soát phiên đăng nhập;
  • Giới hạn quyền truy cập theo vai trò (Role-Based Access Control);
  • Giám sát nhật ký hệ thống;
  • Sao lưu dữ liệu định kỳ;
  • Khôi phục dữ liệu khi xảy ra sự cố;
  • Áp dụng các bản vá bảo mật đối với hệ thống.

Tùy từng thời điểm, BTA có thể bổ sung hoặc thay đổi các biện pháp kỹ thuật nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành và các tiêu chuẩn bảo mật mới.

9.3. Kiểm soát quyền truy cập

BTA áp dụng nguyên tắc "chỉ cấp quyền ở mức cần thiết" (Least Privilege Principle).

Theo đó:

  • Mỗi nhân sự chỉ được cấp quyền phù hợp với công việc được giao;
  • Quyền truy cập được xem xét định kỳ;
  • Quyền sẽ được thu hồi khi không còn nhu cầu sử dụng;
  • Các hoạt động truy cập quan trọng có thể được ghi nhận để phục vụ công tác kiểm tra và điều tra khi cần thiết.

9.4. Đào tạo và nâng cao nhận thức

BTA thường xuyên phổ biến và đào tạo cho nhân viên về:

  • Bảo vệ dữ liệu cá nhân;
  • An toàn thông tin;
  • Bảo mật tài khoản;
  • Phòng chống lừa đảo trực tuyến;
  • Nhận diện nguy cơ tấn công mạng;
  • Quy trình xử lý sự cố;
  • Nghĩa vụ bảo mật trong quá trình làm việc.

Nhân sự có quyền truy cập dữ liệu cá nhân phải tuân thủ các quy định nội bộ và chịu trách nhiệm bảo mật thông tin theo hợp đồng lao động hoặc các cam kết bảo mật đã ký kết.

9.5. Quản lý đối tác

Trong trường hợp sử dụng nhà cung cấp dịch vụ hoặc đối tác để hỗ trợ vận hành hệ thống, BTA yêu cầu các bên liên quan:

  • Áp dụng các biện pháp bảo vệ dữ liệu phù hợp;
  • Chỉ xử lý dữ liệu theo phạm vi được giao;
  • Không sử dụng dữ liệu vào mục đích khác nếu chưa được phép;
  • Thực hiện các nghĩa vụ bảo mật theo hợp đồng và theo quy định của pháp luật.

BTA có thể đánh giá hoặc rà soát định kỳ việc tuân thủ các yêu cầu bảo mật của đối tác trong phạm vi cần thiết.

9.6. Phòng ngừa và xử lý sự cố

Khi phát hiện nguy cơ ảnh hưởng đến dữ liệu cá nhân, BTA sẽ chủ động thực hiện các biện pháp phù hợp nhằm:

  • Xác định nguyên nhân;
  • Cô lập phạm vi ảnh hưởng;
  • Ngăn chặn việc tiếp tục phát sinh thiệt hại;
  • Khôi phục hoạt động của hệ thống;
  • Đánh giá mức độ ảnh hưởng;
  • Lưu giữ các thông tin cần thiết phục vụ việc điều tra;
  • Thực hiện nghĩa vụ thông báo theo quy định của pháp luật (nếu có).

BTA cũng khuyến khích Khách hàng chủ động thông báo ngay khi phát hiện các dấu hiệu bất thường liên quan đến tài khoản hoặc dữ liệu của mình.

9.7. Bảo vệ dữ liệu trong quá trình truyền tải

BTA áp dụng các giải pháp phù hợp nhằm giảm thiểu rủi ro trong quá trình truyền dữ liệu giữa thiết bị của Khách hàng và hệ thống của BTA.

Đối với các kết nối qua Internet, dữ liệu có thể được bảo vệ bằng các giao thức mã hóa và cơ chế xác thực nhằm hạn chế nguy cơ bị nghe lén, thay đổi hoặc truy cập trái phép trong quá trình truyền tải.

9.8. Đánh giá và cải tiến

An toàn thông tin là quá trình liên tục.

BTA định kỳ:

  • Rà soát hệ thống;
  • Đánh giá rủi ro;
  • Cập nhật quy trình quản lý;
  • Nâng cấp hạ tầng kỹ thuật;
  • Áp dụng các công nghệ bảo mật mới khi phù hợp;
  • Cải tiến các biện pháp bảo vệ dữ liệu nhằm đáp ứng yêu cầu của hoạt động kinh doanh và sự thay đổi của môi trường công nghệ.

9.9. Giới hạn trách nhiệm

Mặc dù BTA áp dụng các biện pháp bảo mật phù hợp theo tiêu chuẩn của doanh nghiệp, Khách hàng cũng cần chủ động bảo vệ thông tin tài khoản của mình.

BTA không chịu trách nhiệm đối với các thiệt hại phát sinh từ các nguyên nhân nằm ngoài khả năng kiểm soát hợp lý của BTA, bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Khách hàng tự tiết lộ thông tin đăng nhập;
  • Thiết bị của Khách hàng bị nhiễm mã độc hoặc bị kiểm soát trái phép;
  • Khách hàng sử dụng phần mềm không rõ nguồn gốc;
  • Sự cố từ nhà cung cấp dịch vụ viễn thông hoặc Internet;
  • Thiên tai, chiến tranh, bạo loạn, mất điện trên diện rộng hoặc các sự kiện bất khả kháng khác.

Trong mọi trường hợp, BTA sẽ nỗ lực phối hợp với Khách hàng để hạn chế thiệt hại và khôi phục hoạt động của dịch vụ trong thời gian sớm nhất.

10. TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYẾT YÊU CẦU LIÊN QUAN ĐẾN DỮ LIỆU CÁ NHÂN

BTA thiết lập cơ chế tiếp nhận và xử lý các yêu cầu của chủ thể dữ liệu nhằm bảo đảm việc thực hiện đầy đủ các quyền theo quy định của pháp luật. Mọi yêu cầu sẽ được xem xét trên nguyên tắc minh bạch, khách quan, đúng thẩm quyền và trong thời hạn hợp lý.

10.1. Các loại yêu cầu được tiếp nhận

Chủ thể dữ liệu hoặc người đại diện hợp pháp có thể gửi yêu cầu đến BTA liên quan đến việc xử lý dữ liệu cá nhân, bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Yêu cầu xác nhận việc BTA đang xử lý dữ liệu;
  • Yêu cầu cung cấp thông tin về dữ liệu đang được lưu giữ;
  • Yêu cầu chỉnh sửa hoặc cập nhật dữ liệu;
  • Yêu cầu bổ sung thông tin;
  • Yêu cầu hạn chế việc xử lý dữ liệu;
  • Yêu cầu xóa dữ liệu;
  • Yêu cầu rút lại sự đồng ý;
  • Phản ánh hoặc khiếu nại về việc xử lý dữ liệu;
  • Các yêu cầu khác theo quy định của pháp luật.

10.2. Phương thức gửi yêu cầu

Khách hàng có thể gửi yêu cầu thông qua một trong các kênh sau:

  • Email hỗ trợ do BTA công bố;
  • Biểu mẫu trực tuyến trên Website hoặc Ứng dụng (nếu có);
  • Cổng quản trị khách hàng;
  • Văn bản gửi trực tiếp đến trụ sở của BTA;
  • Hoặc các phương thức liên hệ hợp pháp khác được BTA công bố tại từng thời điểm.

Để đảm bảo tính chính xác và an toàn, BTA có thể yêu cầu người gửi cung cấp thêm thông tin hoặc tài liệu cần thiết nhằm xác minh danh tính trước khi xử lý yêu cầu.

10.3. Xác minh danh tính

Trước khi thực hiện bất kỳ yêu cầu nào liên quan đến dữ liệu cá nhân, BTA có quyền tiến hành các biện pháp xác minh phù hợp nhằm bảo đảm rằng người gửi yêu cầu là:

  • Chính chủ thể dữ liệu;
  • Người đại diện theo pháp luật;
  • Người được ủy quyền hợp lệ;
  • Hoặc cá nhân, tổ chức có quyền yêu cầu theo quy định của pháp luật.

Trong trường hợp không đủ căn cứ để xác minh danh tính, BTA có thể từ chối hoặc tạm dừng xử lý yêu cầu cho đến khi nhận được đầy đủ thông tin cần thiết.

10.4. Thời gian xử lý yêu cầu

Sau khi tiếp nhận đầy đủ thông tin và hoàn tất việc xác minh, BTA sẽ xem xét và phản hồi trong thời hạn phù hợp theo quy định của pháp luật hoặc theo quy trình nội bộ.

Đối với các yêu cầu có tính chất phức tạp hoặc cần phối hợp với đối tác, cơ quan nhà nước hoặc các bên liên quan, thời gian xử lý có thể được kéo dài. Trong trường hợp này, BTA sẽ thông báo cho Khách hàng về lý do và thời gian dự kiến hoàn thành.

10.5. Các trường hợp từ chối xử lý yêu cầu

BTA có quyền từ chối toàn bộ hoặc một phần yêu cầu nếu thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Yêu cầu không đủ căn cứ pháp lý;
  • Không xác minh được danh tính của người yêu cầu;
  • Việc thực hiện yêu cầu có thể ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khác;
  • Dữ liệu vẫn cần được lưu giữ để thực hiện nghĩa vụ theo quy định của pháp luật;
  • Yêu cầu vượt quá phạm vi trách nhiệm của BTA;
  • Hoặc các trường hợp khác được pháp luật cho phép.

Khi từ chối yêu cầu, BTA sẽ thông báo lý do để Khách hàng biết, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

10.6. Tiếp nhận và giải quyết khiếu nại

Trong trường hợp Khách hàng cho rằng dữ liệu cá nhân của mình bị xử lý không đúng quy định hoặc quyền lợi hợp pháp bị ảnh hưởng, Khách hàng có quyền gửi khiếu nại đến BTA.

Sau khi tiếp nhận khiếu nại, BTA sẽ:

  • Ghi nhận nội dung phản ánh;
  • Xác minh thông tin liên quan;
  • Phối hợp với các bộ phận có thẩm quyền;
  • Thực hiện các biện pháp khắc phục nếu phát hiện sai sót;
  • Phản hồi kết quả xử lý cho Khách hàng trong thời gian hợp lý.

10.7. Hợp tác với cơ quan có thẩm quyền

Trong trường hợp phát sinh yêu cầu từ cơ quan nhà nước hoặc phục vụ hoạt động thanh tra, kiểm tra, điều tra hoặc tố tụng, BTA sẽ phối hợp cung cấp thông tin theo đúng trình tự và phạm vi được pháp luật quy định.

BTA chỉ cung cấp dữ liệu trong giới hạn cần thiết và áp dụng các biện pháp phù hợp để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể dữ liệu.

10.8. Lưu hồ sơ xử lý

Các yêu cầu, phản hồi và tài liệu liên quan đến quá trình xử lý có thể được BTA lưu giữ nhằm:

  • Chứng minh việc thực hiện nghĩa vụ theo quy định của pháp luật;
  • Giải quyết tranh chấp;
  • Phục vụ công tác kiểm tra, kiểm toán;
  • Cải tiến quy trình quản lý dữ liệu cá nhân;
  • Hoặc các mục đích hợp pháp khác.

Việc lưu giữ hồ sơ được thực hiện theo thời hạn và quy trình quản lý tài liệu của BTA.

11. SỬA ĐỔI, BỔ SUNG CHÍNH SÁCH BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN

BTA có quyền điều chỉnh, cập nhật hoặc bổ sung nội dung của Chính sách này nhằm phản ánh những thay đổi trong hoạt động kinh doanh, yêu cầu kỹ thuật, sản phẩm, dịch vụ hoặc để đáp ứng các quy định mới của pháp luật.

Mọi sửa đổi đều được thực hiện trên nguyên tắc minh bạch, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của Khách hàng.

11.1. Các trường hợp cập nhật Chính sách

BTA có thể sửa đổi hoặc bổ sung Chính sách trong các trường hợp sau:

  • Có sự thay đổi của pháp luật liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân;
  • BTA triển khai sản phẩm, dịch vụ hoặc tính năng mới;
  • Có thay đổi về quy trình thu thập, lưu trữ hoặc xử lý dữ liệu;
  • Có sự thay đổi về đối tác cung cấp dịch vụ hoặc hạ tầng kỹ thuật;
  • Phát sinh các yêu cầu nhằm nâng cao mức độ bảo mật thông tin;
  • Hoặc các trường hợp cần thiết khác nhằm bảo đảm việc cung cấp dịch vụ.

11.2. Phương thức thông báo

Khi Chính sách được cập nhật, BTA có thể thông báo cho Khách hàng thông qua một hoặc nhiều hình thức sau:

  • Đăng tải trên Website chính thức;
  • Hiển thị trên Ứng dụng hoặc hệ thống quản trị;
  • Gửi thông báo qua Email;
  • Thông báo trong tài khoản người dùng;
  • Hoặc các phương thức liên lạc khác mà BTA đang sử dụng.

Trong trường hợp pháp luật yêu cầu, BTA sẽ thực hiện việc thông báo hoặc lấy lại sự đồng ý của Khách hàng trước khi áp dụng các nội dung sửa đổi có ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ của chủ thể dữ liệu.

11.3. Hiệu lực của phiên bản mới

Phiên bản Chính sách mới sẽ có hiệu lực kể từ thời điểm được BTA công bố hoặc từ thời điểm được ghi rõ trong thông báo.

Sau khi Chính sách mới có hiệu lực, việc Khách hàng tiếp tục truy cập hoặc sử dụng sản phẩm, dịch vụ của BTA được hiểu là Khách hàng đã đọc, hiểu và chấp nhận nội dung của phiên bản cập nhật, trừ trường hợp pháp luật yêu cầu phải có sự đồng ý riêng.

11.4. Trách nhiệm theo dõi

Khách hàng nên chủ động theo dõi Chính sách định kỳ để cập nhật các thay đổi mới nhất.

Trong trường hợp Khách hàng không đồng ý với các nội dung sửa đổi, Khách hàng có quyền chấm dứt việc sử dụng dịch vụ theo quy định tại Hợp đồng, Điều khoản sử dụng hoặc các thỏa thuận có liên quan.

11.5. Phiên bản áp dụng

Phiên bản Chính sách đang được công bố trên Website hoặc các kênh chính thức của BTA là phiên bản có giá trị áp dụng.

Các phiên bản trước đó chỉ được lưu giữ nhằm phục vụ mục đích tra cứu nội bộ hoặc theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, trừ khi pháp luật có quy định khác.

12. THÔNG TIN LIÊN HỆ

Mọi yêu cầu, phản ánh, khiếu nại hoặc đề nghị liên quan đến việc xử lý dữ liệu cá nhân có thể được gửi đến BTA thông qua các thông tin liên hệ dưới đây.

Tên doanh nghiệp: Công ty TNHH BTA Software Solutions

Địa chỉ trụ sở: 12A Nguyễn Viết Xuân, Di Linh, Lâm Đồng

Điện thoại: 0976.024.549

Email: lienhe@btasoftware.com

Website: https://btasoftware.com

BTA sẽ tiếp nhận và xử lý các yêu cầu trong thời gian phù hợp theo quy định của pháp luật và quy trình nội bộ của doanh nghiệp.

13. ĐIỀU KHOẢN CUỐI CÙNG

Chính sách Bảo vệ dữ liệu cá nhân và Chính sách bảo mật này là một bộ phận không tách rời của Điều khoản sử dụng, Hợp đồng dịch vụ và các thỏa thuận khác giữa BTA và Khách hàng.

Trong trường hợp một hoặc nhiều điều khoản của Chính sách bị cơ quan có thẩm quyền xác định là vô hiệu hoặc không thể thực hiện, các điều khoản còn lại vẫn giữ nguyên hiệu lực và tiếp tục được áp dụng.

Nếu có sự khác biệt giữa bản tiếng Việt và các bản dịch sang ngôn ngữ khác, bản tiếng Việt sẽ được ưu tiên áp dụng, trừ khi pháp luật hoặc thỏa thuận giữa các bên có quy định khác.

BTA cam kết không ngừng hoàn thiện hệ thống quản trị dữ liệu, áp dụng các biện pháp kỹ thuật và tổ chức phù hợp nhằm bảo vệ dữ liệu cá nhân của Khách hàng, đồng thời tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật Việt Nam về bảo vệ dữ liệu cá nhân và an toàn thông tin.

Đăng ký cửa hàng miễn phí

LIÊN HỆ